Giá cao su tại một số thị trường trong nước ngày 6.2.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

RSS3

36800

VNĐ

Gia Lai

06/02/2014

Mủ RSS3

36800

VNĐ

Bình Phước

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Đồng Nai

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Bình Dương

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Tây Ninh

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Kon Tum

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Đắk Lắk

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Đắk Nông

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Quảng Trị

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Quảng Bình

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Gia Lai

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Bình Phước

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Đồng Nai

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Bình Dương

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Tây Ninh

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Kon Tum

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Đắk Lắk

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Đắk Nông

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Quảng Trị

06/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Quảng Bình

06/02/2014

Cao su

36400

VNĐ

Gia Lai

06/02/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Bình Phước

06/02/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Đồng Nai

06/02/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Bình Dương

06/02/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Tây Ninh

06/02/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Kon Tum

06/02/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Đắk Lắk

06/02/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Đắk Nông

06/02/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Quảng Trị

06/02/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Quảng Bình

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Gia Lai

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Bình Phước

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Đồng Nai

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Bình Dương

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Tây Ninh

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Kon Tum

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Đắk Lắk

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Đắk Nông

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Quảng Trị

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Quảng Bình

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Bình Thuận

06/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Phú Yên

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Gia Lai

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Bình Phước

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Đồng Nai

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Bình Dương

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Tây Ninh

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Kon Tum

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Đắk Lắk

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Đắk Nông

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Quảng Trị

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Quảng Bình

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Bình Thuận

06/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Phú Yên

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Gia Lai

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Bình Phước

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Đồng Nai

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Bình Dương

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Tây Ninh

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Kon Tum

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Đắk Lắk

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Đắk Nông

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Quảng Trị

06/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,5

YÊN

Quảng Bình

06/02/2014

Theo Nhà nông