Giá cao su tại một số thị trường trong nước ngày 5.2.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

RSS3

36900

VNĐ

Gia Lai

05/02/2014

Mủ RSS3

36900

VNĐ

Bình Phước

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

36900

VNĐ

Đồng Nai

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

36900

VNĐ

Bình Dương

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

36900

VNĐ

Tây Ninh

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

36900

VNĐ

Kon Tum

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

36900

VNĐ

Đắk Lắk

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

36900

VNĐ

Đắk Nông

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

36900

VNĐ

Quảng Trị

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

36900

VNĐ

Quảng Bình

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Gia Lai

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Bình Phước

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Đồng Nai

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Bình Dương

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Tây Ninh

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Kon Tum

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Đắk Lắk

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Đắk Nông

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Quảng Trị

05/02/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Quảng Bình

05/02/2014

Cao su

36500

VNĐ

Gia Lai

05/02/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Bình Phước

05/02/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Đồng Nai

05/02/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Bình Dương

05/02/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Tây Ninh

05/02/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Kon Tum

05/02/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Đắk Lắk

05/02/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Đắk Nông

05/02/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Quảng Trị

05/02/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Quảng Bình

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Gia Lai

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Bình Phước

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Đồng Nai

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Bình Dương

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Tây Ninh

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Kon Tum

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Đắk Lắk

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Đắk Nông

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Quảng Trị

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Quảng Bình

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Bình Thuận

05/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

322-326

VNĐ

Phú Yên

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Gia Lai

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Bình Phước

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Đồng Nai

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Bình Dương

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Tây Ninh

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Kon Tum

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Đắk Lắk

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Đắk Nông

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Quảng Trị

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Quảng Bình

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Bình Thuận

05/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14200

VNĐ

Phú Yên

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Gia Lai

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Bình Phước

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Đồng Nai

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Bình Dương

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Tây Ninh

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Kon Tum

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Đắk Lắk

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Đắk Nông

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Quảng Trị

05/02/2014

Mủ cao su RSS3

220,8

YÊN

Quảng Bình

05/02/2014

Theo Nhà nông