Giá cao su tại một số thị trường trong nước ngày 29.4.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo
Tỉnh/thành
Ngày
Mủ RSS3
2019
USD
Gia Lai
29/04/2014
RSS3
2019
USD
Bình Phước
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
2019
USD
Đồng Nai
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
2019
USD
Bình Dương
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
2019
USD
Tây Ninh
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
2019
USD
Kon Tum
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
2019
USD
Đắk Lắk
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
2019
USD
Đắk Nông
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
2019
USD
Quảng Trị
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
2019
USD
Quảng Bình
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Gia Lai
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Bình Phước
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Đồng Nai
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Bình Dương
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Tây Ninh
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Kon Tum
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Đắk Lắk
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Đắk Nông
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Quảng Trị
29/04/2014
Mủ cao su RSS3
43600
VNĐ
Quảng Bình
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Gia Lai
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Bình Phước
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Đồng Nai
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Bình Dương
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Tây Ninh
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Kon Tum
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Đắk Lắk
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Đắk Nông
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Quảng Trị
29/04/2014
Cao su SVR10
35000
VNĐ
Quảng Bình
29/04/2014
Cao su
43300
VNĐ
Gia Lai
29/04/2014
Cao su SVR3L
43300
VNĐ
Bình Phước
29/04/2014
Cao su SVR3L
43300
VNĐ
Đồng Nai
29/04/2014
Cao su SVR3L
43300
VNĐ
Bình Dương
29/04/2014
Cao su SVR3L
43300
VNĐ
Tây Ninh
29/04/2014
Cao su SVR3L
43300
VNĐ
Kon Tum
29/04/2014
Cao su SVR3L
43300
VNĐ
Đắk Lắk
29/04/2014
Cao su SVR3L
43300
VNĐ
Đắk Nông
29/04/2014
Cao su SVR3L
43300
VNĐ
Quảng Trị
29/04/2014
Cao su SVR3L
43300
VNĐ
Quảng Bình
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Gia Lai
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Bình Phước
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Đồng Nai
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Bình Dương
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Tây Ninh
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Kon Tum
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Đắk Lắk
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Đắk Nông
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Quảng Trị
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Quảng Bình
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Bình Thuận
29/04/2014
Mủ cao su tươi(nước)
280
VNĐ
Phú Yên
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Gia Lai
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Bình Phước
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Đồng Nai
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Bình Dương
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Tây Ninh
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Kon Tum
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Đắk Lắk
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Đắk Nông
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Quảng Trị
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Quảng Bình
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Bình Thuận
29/04/2014
Mủ cao su tạp (dạng chén)
10300
VNĐ
Phú Yên
29/04/2014

Theo Nhà nông