Giá cao su tại một số thị trường trong nước ngày 10.2.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

RSS3

37100

VNĐ

Gia Lai

10/02/2014

Mủ RSS3

37100

VNĐ

Bình Phước

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

37100

VNĐ

Đồng Nai

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

37100

VNĐ

Bình Dương

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

37100

VNĐ

Tây Ninh

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

37100

VNĐ

Kon Tum

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

37100

VNĐ

Đắk Lắk

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

37100

VNĐ

Đắk Nông

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

37100

VNĐ

Quảng Trị

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

37100

VNĐ

Quảng Bình

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Gia Lai

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Bình Phước

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Đồng Nai

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Bình Dương

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Tây Ninh

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Kon Tum

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Đắk Lắk

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Đắk Nông

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Quảng Trị

10/02/2014

Cao su SVR10

33900

VNĐ

Quảng Bình

10/02/2014

Cao su

36800

VNĐ

Gia Lai

10/02/2014

Cao su SVR3L

36800

VNĐ

Bình Phước

10/02/2014

Cao su SVR3L

36800

VNĐ

Đồng Nai

10/02/2014

Cao su SVR3L

36800

VNĐ

Bình Dương

10/02/2014

Cao su SVR3L

36800

VNĐ

Tây Ninh

10/02/2014

Cao su SVR3L

36800

VNĐ

Kon Tum

10/02/2014

Cao su SVR3L

36800

VNĐ

Đắk Lắk

10/02/2014

Cao su SVR3L

36800

VNĐ

Đắk Nông

10/02/2014

Cao su SVR3L

36800

VNĐ

Quảng Trị

10/02/2014

Cao su SVR3L

36800

VNĐ

Quảng Bình

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Gia Lai

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Bình Phước

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Đồng Nai

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Bình Dương

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Tây Ninh

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Kon Tum

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Đắk Lắk

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Đắk Nông

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Quảng Trị

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Quảng Bình

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Bình Thuận

10/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

324-328

VNĐ

Phú Yên

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Gia Lai

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Bình Phước

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Đồng Nai

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Bình Dương

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Tây Ninh

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Kon Tum

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Đắk Lắk

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Đắk Nông

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Quảng Trị

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Quảng Bình

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Bình Thuận

10/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13900-14300

VNĐ

Phú Yên

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Gia Lai

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Bình Phước

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Đồng Nai

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Bình Dương

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Tây Ninh

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Kon Tum

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Đắk Lắk

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Đắk Nông

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Quảng Trị

10/02/2014

Mủ cao su RSS3

222,2

YÊN

Quảng Bình

10/02/2014

Theo Nhà nông