Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 4.4.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

RSS3

36800

VNĐ

Gia Lai

04/04/2014

Mủ RSS3

36800

VNĐ

Bình Phước

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Đồng Nai

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Bình Dương

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Tây Ninh

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Kon Tum

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Đắk Lắk

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Đắk Nông

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Quảng Trị

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Quảng Bình

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Gia Lai

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Bình Phước

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Đồng Nai

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Bình Dương

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Tây Ninh

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Kon Tum

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Đắk Lắk

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Đắk Nông

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Quảng Trị

04/04/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Quảng Bình

04/04/2014

Cao su

36400

VNĐ

Gia Lai

04/04/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Bình Phước

04/04/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Đồng Nai

04/04/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Bình Dương

04/04/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Tây Ninh

04/04/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Kon Tum

04/04/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Đắk Lắk

04/04/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Đắk Nông

04/04/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Quảng Trị

04/04/2014

Cao su SVR3L

36400

VNĐ

Quảng Bình

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Gia Lai

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Bình Phước

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Đồng Nai

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Bình Dương

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Tây Ninh

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Kon Tum

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Đắk Lắk

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Đắk Nông

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Quảng Trị

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Quảng Bình

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Bình Thuận

04/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Phú Yên

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Gia Lai

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Bình Phước

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Đồng Nai

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Bình Dương

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Tây Ninh

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Kon Tum

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Đắk Lắk

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Đắk Nông

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Quảng Trị

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Quảng Bình

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Bình Thuận

04/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Phú Yên

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Gia Lai

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Bình Phước

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Đồng Nai

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Bình Dương

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Tây Ninh

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Kon Tum

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Đắk Lắk

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Đắk Nông

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Quảng Trị

04/04/2014

Mủ cao su RSS3

222,7

YÊN

Quảng Bình

04/04/2014

Theo Nhà nông