Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 28.3.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

Mủ RSS3

40000

VNĐ

Gia Lai

28/03/2014

RSS3

40000

VNĐ

Bình Phước

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

40000

VNĐ

Đồng Nai

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

40000

VNĐ

Bình Dương

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

40000

VNĐ

Tây Ninh

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

40000

VNĐ

Kon Tum

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

40000

VNĐ

Đắk Lắk

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

40000

VNĐ

Đắk Nông

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

40000

VNĐ

Quảng Trị

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

40000

VNĐ

Quảng Bình

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Gia Lai

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Bình Phước

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Đồng Nai

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Bình Dương

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Tây Ninh

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Kon Tum

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Đắk Lắk

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Đắk Nông

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Quảng Trị

28/03/2014

Cao su SVR10

36400

VNĐ

Quảng Bình

28/03/2014

Cao su

39600

VNĐ

Gia Lai

28/03/2014

Cao su SVR3L

39600

VNĐ

Bình Phước

28/03/2014

Cao su SVR3L

39600

VNĐ

Đồng Nai

28/03/2014

Cao su SVR3L

39600

VNĐ

Bình Dương

28/03/2014

Cao su SVR3L

39600

VNĐ

Tây Ninh

28/03/2014

Cao su SVR3L

39600

VNĐ

Kon Tum

28/03/2014

Cao su SVR3L

39600

VNĐ

Đắk Lắk

28/03/2014

Cao su SVR3L

39600

VNĐ

Đắk Nông

28/03/2014

Cao su SVR3L

39600

VNĐ

Quảng Trị

28/03/2014

Cao su SVR3L

39600

VNĐ

Quảng Bình

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Gia Lai

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Bình Phước

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Đồng Nai

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Bình Dương

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Tây Ninh

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Kon Tum

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Đắk Lắk

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Đắk Nông

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Quảng Trị

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Quảng Bình

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Bình Thuận

28/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

348-352

VNĐ

Phú Yên

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Gia Lai

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Bình Phước

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Đồng Nai

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Bình Dương

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Tây Ninh

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Kon Tum

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Đắk Lắk

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Đắk Nông

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Quảng Trị

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Quảng Bình

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Bình Thuận

28/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Phú Yên

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Gia Lai

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Bình Phước

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Đồng Nai

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Bình Dương

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Tây Ninh

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Kon Tum

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Đắk Lắk

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Đắk Nông

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Quảng Trị

28/03/2014

Mủ cao su RSS3

236,9

YÊN

Quảng Bình

28/03/2014

Theo Nhà nông