Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 28.2.3014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

RSS3

36700

VNĐ

Gia Lai

28/02/2014

Mủ RSS3

36700

VNĐ

Bình Phước

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

36700

VNĐ

Đồng Nai

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

36700

VNĐ

Bình Dương

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

36700

VNĐ

Tây Ninh

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

36700

VNĐ

Kon Tum

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

36700

VNĐ

Đắk Lắk

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

36700

VNĐ

Đắk Nông

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

36700

VNĐ

Quảng Trị

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

36700

VNĐ

Quảng Bình

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Gia Lai

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Bình Phước

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Đồng Nai

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Bình Dương

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Tây Ninh

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Kon Tum

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Đắk Lắk

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Đắk Nông

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Quảng Trị

28/02/2014

Cao su SVR10

33500

VNĐ

Quảng Bình

28/02/2014

Cao su

36300

VNĐ

Gia Lai

28/02/2014

Cao su SVR3L

36300

VNĐ

Bình Phước

28/02/2014

Cao su SVR3L

36300

VNĐ

Đồng Nai

28/02/2014

Cao su SVR3L

36300

VNĐ

Bình Dương

28/02/2014

Cao su SVR3L

36300

VNĐ

Tây Ninh

28/02/2014

Cao su SVR3L

36300

VNĐ

Kon Tum

28/02/2014

Cao su SVR3L

36300

VNĐ

Đắk Lắk

28/02/2014

Cao su SVR3L

36300

VNĐ

Đắk Nông

28/02/2014

Cao su SVR3L

36300

VNĐ

Quảng Trị

28/02/2014

Cao su SVR3L

36300

VNĐ

Quảng Bình

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Gia Lai

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Bình Phước

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Đồng Nai

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Bình Dương

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Tây Ninh

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Kon Tum

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Đắk Lắk

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Đắk Nông

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Quảng Trị

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Quảng Bình

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Bình Thuận

28/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

320-324

VNĐ

Phú Yên

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Gia Lai

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Bình Phước

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Đồng Nai

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Bình Dương

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Tây Ninh

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Kon Tum

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Đắk Lắk

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Đắk Nông

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Quảng Trị

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Quảng Bình

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Bình Thuận

28/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13700-14100

VNĐ

Phú Yên

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Gia Lai

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Bình Phước

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Đồng Nai

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Bình Dương

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Tây Ninh

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Kon Tum

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Đắk Lắk

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Đắk Nông

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Quảng Trị

28/02/2014

Mủ cao su RSS3

218,2

YÊN

Quảng Bình

28/02/2014

Theo Nhà nông