Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 21.3.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

Mủ RSS3

39600

VNĐ

Gia Lai

21/03/2014

RSS3

39600

VNĐ

Bình Phước

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

39600

VNĐ

Đồng Nai

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

39600

VNĐ

Bình Dương

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

39600

VNĐ

Tây Ninh

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

39600

VNĐ

Kon Tum

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

39600

VNĐ

Đắk Lắk

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

39600

VNĐ

Đắk Nông

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

39600

VNĐ

Quảng Trị

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

39600

VNĐ

Quảng Bình

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Gia Lai

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Bình Phước

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Đồng Nai

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Bình Dương

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Tây Ninh

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Kon Tum

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Đắk Lắk

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Đắk Nông

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Quảng Trị

21/03/2014

Cao su SVR10

36100

VNĐ

Quảng Bình

21/03/2014

Cao su

39200

VNĐ

Gia Lai

21/03/2014

Cao su SVR3L

39200

VNĐ

Bình Phước

21/03/2014

Cao su SVR3L

39200

VNĐ

Đồng Nai

21/03/2014

Cao su SVR3L

39200

VNĐ

Bình Dương

21/03/2014

Cao su SVR3L

39200

VNĐ

Tây Ninh

21/03/2014

Cao su SVR3L

39200

VNĐ

Kon Tum

21/03/2014

Cao su SVR3L

39200

VNĐ

Đắk Lắk

21/03/2014

Cao su SVR3L

39200

VNĐ

Đắk Nông

21/03/2014

Cao su SVR3L

39200

VNĐ

Quảng Trị

21/03/2014

Cao su SVR3L

39200

VNĐ

Quảng Bình

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Gia Lai

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Bình Phước

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Đồng Nai

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Bình Dương

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Tây Ninh

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Kon Tum

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Đắk Lắk

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Đắk Nông

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Quảng Trị

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Quảng Bình

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Bình Thuận

21/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

346-350

VNĐ

Phú Yên

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Gia Lai

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Bình Phước

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Đồng Nai

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Bình Dương

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Tây Ninh

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Kon Tum

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Đắk Lắk

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Đắk Nông

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Quảng Trị

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Quảng Bình

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Bình Thuận

21/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14800-15200

VNĐ

Phú Yên

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Gia Lai

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Bình Phước

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Đồng Nai

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Bình Dương

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Tây Ninh

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Kon Tum

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Đắk Lắk

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Đắk Nông

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Quảng Trị

21/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,7

YÊN

Quảng Bình

21/03/2014

Theo Nhà nông