Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 20.2.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

RSS3

39400

VNĐ

Gia Lai

20/02/2014

Mủ RSS3

39400

VNĐ

Bình Phước

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

39400

VNĐ

Đồng Nai

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

39400

VNĐ

Bình Dương

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

39400

VNĐ

Tây Ninh

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

39400

VNĐ

Kon Tum

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

39400

VNĐ

Đắk Lắk

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

39400

VNĐ

Đắk Nông

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

39400

VNĐ

Quảng Trị

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

39400

VNĐ

Quảng Bình

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Gia Lai

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Bình Phước

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Đồng Nai

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Bình Dương

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Tây Ninh

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Kon Tum

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Đắk Lắk

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Đắk Nông

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Quảng Trị

20/02/2014

Cao su SVR10

35900

VNĐ

Quảng Bình

20/02/2014

Cao su

39000

VNĐ

Gia Lai

20/02/2014

Cao su SVR3L

39000

VNĐ

Bình Phước

20/02/2014

Cao su SVR3L

39000

VNĐ

Đồng Nai

20/02/2014

Cao su SVR3L

39000

VNĐ

Bình Dương

20/02/2014

Cao su SVR3L

39000

VNĐ

Tây Ninh

20/02/2014

Cao su SVR3L

39000

VNĐ

Kon Tum

20/02/2014

Cao su SVR3L

39000

VNĐ

Đắk Lắk

20/02/2014

Cao su SVR3L

39000

VNĐ

Đắk Nông

20/02/2014

Cao su SVR3L

39000

VNĐ

Quảng Trị

20/02/2014

Cao su SVR3L

39000

VNĐ

Quảng Bình

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Gia Lai

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Bình Phước

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Đồng Nai

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Bình Dương

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Tây Ninh

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Kon Tum

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Đắk Lắk

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Đắk Nông

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Quảng Trị

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Quảng Bình

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Bình Thuận

20/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

343-347

VNĐ

Phú Yên

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Gia Lai

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Bình Phước

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Đồng Nai

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Bình Dương

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Tây Ninh

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Kon Tum

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Đắk Lắk

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Đắk Nông

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Quảng Trị

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Quảng Bình

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Bình Thuận

20/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14700-15100

VNĐ

Phú Yên

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Gia Lai

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Bình Phước

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Đồng Nai

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Bình Dương

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Tây Ninh

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Kon Tum

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Đắk Lắk

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Đắk Nông

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Quảng Trị

20/02/2014

Mủ cao su RSS3

234,1

YÊN

Quảng Bình

20/02/2014

Theo Nhà nông