Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 18.3.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

RSS3

38900

VNĐ

Gia Lai

18/03/2014

Mủ RSS3

38900

VNĐ

Bình Phước

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

38900

VNĐ

Đồng Nai

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

38900

VNĐ

Bình Dương

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

38900

VNĐ

Tây Ninh

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

38900

VNĐ

Kon Tum

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

38900

VNĐ

Đắk Lắk

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

38900

VNĐ

Đắk Nông

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

38900

VNĐ

Quảng Trị

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

38900

VNĐ

Quảng Bình

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Gia Lai

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Bình Phước

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Đồng Nai

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Bình Dương

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Tây Ninh

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Kon Tum

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Đắk Lắk

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Đắk Nông

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Quảng Trị

18/03/2014

Cao su SVR10

35500

VNĐ

Quảng Bình

18/03/2014

Cao su

38600

VNĐ

Gia Lai

18/03/2014

Cao su SVR3L

38600

VNĐ

Bình Phước

18/03/2014

Cao su SVR3L

38600

VNĐ

Đồng Nai

18/03/2014

Cao su SVR3L

38600

VNĐ

Bình Dương

18/03/2014

Cao su SVR3L

38600

VNĐ

Tây Ninh

18/03/2014

Cao su SVR3L

38600

VNĐ

Kon Tum

18/03/2014

Cao su SVR3L

38600

VNĐ

Đắk Lắk

18/03/2014

Cao su SVR3L

38600

VNĐ

Đắk Nông

18/03/2014

Cao su SVR3L

38600

VNĐ

Quảng Trị

18/03/2014

Cao su SVR3L

38600

VNĐ

Quảng Bình

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Gia Lai

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Bình Phước

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Đồng Nai

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Bình Dương

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Tây Ninh

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Kon Tum

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Đắk Lắk

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Đắk Nông

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Quảng Trị

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Quảng Bình

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Bình Thuận

18/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

340-344

VNĐ

Phú Yên

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Gia Lai

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Bình Phước

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Đồng Nai

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Bình Dương

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Tây Ninh

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Kon Tum

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Đắk Lắk

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Đắk Nông

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Quảng Trị

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Quảng Bình

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Bình Thuận

18/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14500-14900

VNĐ

Phú Yên

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Gia Lai

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Bình Phước

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Đồng Nai

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Bình Dương

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Tây Ninh

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Kon Tum

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Đắk Lắk

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Đắk Nông

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Quảng Trị

18/03/2014

Mủ cao su RSS3

234,3

YÊN

Quảng Bình

18/03/2014

Theo Nhà nông