Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 11.2.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

RSS3

38100

VNĐ

Gia Lai

11/02/2014

Mủ RSS3

38100

VNĐ

Bình Phước

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

38100

VNĐ

Đồng Nai

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

38100

VNĐ

Bình Dương

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

38100

VNĐ

Tây Ninh

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

38100

VNĐ

Kon Tum

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

38100

VNĐ

Đắk Lắk

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

38100

VNĐ

Đắk Nông

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

38100

VNĐ

Quảng Trị

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

38100

VNĐ

Quảng Bình

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Gia Lai

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Bình Phước

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Đồng Nai

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Bình Dương

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Tây Ninh

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Kon Tum

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Đắk Lắk

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Đắk Nông

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Quảng Trị

11/02/2014

Cao su SVR10

34800

VNĐ

Quảng Bình

11/02/2014

Cao su

37700

VNĐ

Gia Lai

11/02/2014

Cao su SVR3L

37700

VNĐ

Bình Phước

11/02/2014

Cao su SVR3L

37700

VNĐ

Đồng Nai

11/02/2014

Cao su SVR3L

37700

VNĐ

Bình Dương

11/02/2014

Cao su SVR3L

37700

VNĐ

Tây Ninh

11/02/2014

Cao su SVR3L

37700

VNĐ

Kon Tum

11/02/2014

Cao su SVR3L

37700

VNĐ

Đắk Lắk

11/02/2014

Cao su SVR3L

37700

VNĐ

Đắk Nông

11/02/2014

Cao su SVR3L

37700

VNĐ

Quảng Trị

11/02/2014

Cao su SVR3L

37700

VNĐ

Quảng Bình

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Gia Lai

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Bình Phước

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Đồng Nai

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Bình Dương

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Tây Ninh

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Kon Tum

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Đắk Lắk

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Đắk Nông

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Quảng Trị

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Quảng Bình

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Bình Thuận

11/02/2014

Mủ cao su tươi(nước)

332-336

VNĐ

Phú Yên

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Gia Lai

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Bình Phước

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Đồng Nai

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Bình Dương

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Tây Ninh

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Kon Tum

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Đắk Lắk

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Đắk Nông

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Quảng Trị

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Quảng Bình

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Bình Thuận

11/02/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14200-14600

VNĐ

Phú Yên

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Gia Lai

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Bình Phước

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Đồng Nai

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Bình Dương

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Tây Ninh

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Kon Tum

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Đắk Lắk

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Đắk Nông

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Quảng Trị

11/02/2014

Mủ cao su RSS3

228,2

YÊN

Quảng Bình

11/02/2014

Theo Nhà nông