Giá cao su tại một số địa phương trong nước 14.3.2014

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

RSS3

39800

VNĐ

Gia Lai

14/03/2014

Mủ RSS3

39800

VNĐ

Bình Phước

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

39800

VNĐ

Đồng Nai

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

39800

VNĐ

Bình Dương

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

39800

VNĐ

Tây Ninh

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

39800

VNĐ

Kon Tum

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

39800

VNĐ

Đắk Lắk

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

39800

VNĐ

Đắk Nông

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

39800

VNĐ

Quảng Trị

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

39800

VNĐ

Quảng Bình

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Gia Lai

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Bình Phước

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Đồng Nai

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Bình Dương

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Tây Ninh

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Kon Tum

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Đắk Lắk

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Đắk Nông

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Quảng Trị

14/03/2014

Cao su SVR10

36300

VNĐ

Quảng Bình

14/03/2014

Cao su

39400

VNĐ

Gia Lai

14/03/2014

Cao su SVR3L

39400

VNĐ

Bình Phước

14/03/2014

Cao su SVR3L

39400

VNĐ

Đồng Nai

14/03/2014

Cao su SVR3L

39400

VNĐ

Bình Dương

14/03/2014

Cao su SVR3L

39400

VNĐ

Tây Ninh

14/03/2014

Cao su SVR3L

39400

VNĐ

Kon Tum

14/03/2014

Cao su SVR3L

39400

VNĐ

Đắk Lắk

14/03/2014

Cao su SVR3L

39400

VNĐ

Đắk Nông

14/03/2014

Cao su SVR3L

39400

VNĐ

Quảng Trị

14/03/2014

Cao su SVR3L

39400

VNĐ

Quảng Bình

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Gia Lai

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Bình Phước

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Đồng Nai

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Bình Dương

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Tây Ninh

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Kon Tum

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Đắk Lắk

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Đắk Nông

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Quảng Trị

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Quảng Bình

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Bình Thuận

14/03/2014

Mủ cao su tươi(nước)

347-351

VNĐ

Phú Yên

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Gia Lai

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Bình Phước

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Đồng Nai

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Bình Dương

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Tây Ninh

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Kon Tum

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Đắk Lắk

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Đắk Nông

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Quảng Trị

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Quảng Bình

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Bình Thuận

14/03/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

14900-15300

VNĐ

Phú Yên

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Gia Lai

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Bình Phước

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Đồng Nai

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Bình Dương

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Tây Ninh

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Kon Tum

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Đắk Lắk

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Đắk Nông

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Quảng Trị

14/03/2014

Mủ cao su RSS3

240,1

YÊN

Quảng Bình

14/03/2014

Theo Nhà nông